
29 %
được chọn hoặc bị cấm · thứ 12 trên 173 tướngmột nửa số tướng dưới mức 9,4%
18498 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR
Nguồn dữ liệu: các giải đấu nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu — không phải rank đơn/đôi, cũng không phải giới chuyên nghiệp.
Vị trí của tướng trong draft của giới thi đấu, và điều gì xảy ra khi tướng không có mặt.
Tính trên Malphite, gộp mọi build.| Phiên bản | Độ hiện diện | Số ván | Ngọc chính phổ biến nhất |
|---|---|---|---|
| 16.21 | 27,7% | 2.671 | |
| 16.20 | 28,0% | 7.858 | |
| 16.19 | 27,5% | 6.733 | |
| 16.18 | 26,1% | 5.762 | |
| 16.17 | 26,7% | 5.728 | |
| 16.16 | 25,6% | 5.992 | |
| 16.15 | 25,4% | 5.530 | |
| 16.14 | 23,2% | 5.702 | |
| 16.13 | 28,6% | 7.391 | |
| 16.12 | 28,8% | 5.118 |
Đọc ở vị trí Đường trên, vị trí chính của tướng: lệnh cấm không gắn với vị trí nào, nó lấy đi vị trí này trước tiên.
Không có counter đáng sợ: các đội hình có Malphite không cấm gì ở lượt cấm 2 nhiều hơn bình thường.
× = lượt cấm ở lượt 2 trong đội hình có tướng so với các đội hình khác, giữ từ ×1,25 · 44.638 ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12, khoảng thời gian của review draftBộ kỹ năng mang lại gì cho đội, theo từng giai đoạn rồi trong giao tranh.
Tính trên Malphite, build tank.Không đo sau phút 20: khi đó vàng đi theo kết quả ván.
Không áp dụng cho vị trí này.
Chỉ đo trước phút 15.
cấp 6 ở 5:18 (5:18), item 1 ở 14:30 (13:06), item 2 ở 21:48 (21:00), item 3 ở 27:48 (26:48).
1.509 ván · phút trung vị của mỗi mốc, tướng đường trên trong ngoặcTỷ lệ thắng là một khoảng: chỉ khi cả khoảng nằm về một phía của 50% thì mới có ý nghĩa.
Tính trên Malphite, build tank.| Đối đầu | Ván | Tỷ lệ thắng | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 171 | Cân bằngtừ 46% đến 59% | ||
| 139 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 63% | ||
| 137 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 63% | ||
| 125 | Thuận lợitừ 54% đến 68% | ||
| 123 | Nghiêng về tướngtừ 48% đến 63% | ||
| 122 | Cân bằngtừ 42% đến 57% | ||
| 122 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 61% | ||
| 121 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 63% | ||
| 118 | Nghiêng về đối thủtừ 38% đến 53% | ||
| 116 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 61% |
| 115 | Cân bằngtừ 41% đến 56% | ||
| 109 | Thuận lợitừ 53% đến 68% | ||
| 109 | Cân bằngtừ 41% đến 56% | ||
| 108 | Cân bằngtừ 42% đến 58% | ||
| 103 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 51% | ||
| 94 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 61% | ||
| 91 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 62% | ||
| 90 | Cân bằngtừ 43% đến 60% | ||
| 88 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 63% | ||
| 86 | Cân bằngtừ 42% đến 60% | ||
| 82 | Nghiêng về đối thủtừ 38% đến 55% | ||
| 81 | Nghiêng về tướngtừ 49% đến 67% | ||
| 81 | Cân bằngtừ 39% đến 57% | ||
| 80 | Cân bằngtừ 40% đến 58% | ||
| 78 | Cân bằngtừ 41% đến 59% | ||
| 75 | Bất lợitừ 29% đến 47% | ||
| 75 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 64% | ||
| 73 | Cân bằngtừ 39% đến 58% | ||
| 70 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 64% | ||
| 67 | Cân bằngtừ 39% đến 59% | ||
| 66 | Nghiêng về đối thủtừ 36% đến 56% | ||
| 64 | Cân bằngtừ 41% đến 62% | ||
| 62 | Cân bằngtừ 41% đến 62% | ||
| 61 | Nghiêng về tướngtừ 44% đến 64% | ||
| 60 | Nghiêng về đối thủtừ 33% đến 54% | ||
| 59 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 66% | ||
| 59 | Cân bằngtừ 39% đến 60% | ||
| 58 | Nghiêng về tướngtừ 50% đến 70% | ||
| 58 | Cân bằngtừ 41% đến 62% | ||
| 57 | Nghiêng về tướngtừ 47% đến 68% | ||
| 56 | Cân bằngtừ 39% đến 61% | ||
| 55 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 57% | ||
| 55 | Bất lợitừ 27% đến 47% | ||
| 54 | Nghiêng về đối thủtừ 36% đến 57% | ||
| 51 | Nghiêng về đối thủtừ 32% đến 55% | ||
| 51 | Nghiêng về tướngtừ 44% đến 66% | ||
| 51 | Cân bằngtừ 36% đến 58% | ||
| 50 | Nghiêng về tướngtừ 43% đến 65% | ||
| 50 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 69% | ||
| 49 | Cân bằngtừ 40% đến 62% | ||
| 48 | Nghiêng về đối thủtừ 33% đến 56% | ||
| 48 | Nghiêng về tướngtừ 47% đến 69% | ||
| 47 | Nghiêng về đối thủtừ 35% đến 59% | ||
| 47 | Thuận lợitừ 54% đến 76% | ||
| 47 | Nghiêng về tướngtừ 43% đến 67% | ||
| 47 | Nghiêng về tướngtừ 50% đến 72% | ||
| 46 | Nghiêng về đối thủtừ 28% đến 51% | ||
| 46 | Cân bằngtừ 40% đến 64% | ||
| 44 | Cân bằngtừ 38% đến 62% | ||
| 44 | Nghiêng về đối thủtừ 30% đến 53% | ||
| 43 | Nghiêng về tướngtừ 41% đến 65% | ||
| 43 | Nghiêng về tướngtừ 43% đến 68% | ||
| 42 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 67% | ||
| 40 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 67% | ||
| 40 | Cân bằngtừ 37% đến 63% | ||
| 39 | Nghiêng về tướngtừ 43% đến 69% | ||
| 39 | Nghiêng về đối thủtừ 34% đến 59% | ||
| 39 | Nghiêng về tướngtừ 48% đến 73% | ||
| 38 | Nghiêng về đối thủtừ 32% đến 58% | ||
| 38 | Nghiêng về đối thủtừ 30% đến 55% | ||
| 37 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 72% | ||
| 36 | Nghiêng về tướngtừ 45% đến 71% | ||
| 35 | Nghiêng về tướngtừ 46% đến 72% | ||
| 35 | Nghiêng về đối thủtừ 30% đến 57% | ||
| 34 | Cân bằngtừ 34% đến 61% | ||
| 33 | Nghiêng về đối thủtừ 27% đến 54% | ||
| 32 | Cân bằngtừ 36% đến 64% | ||
| 32 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 70% | ||
| 31 | Nghiêng về đối thủtừ 31% đến 60% | ||
| 31 | Nghiêng về đối thủtừ 31% đến 60% | ||
| 31 | Cân bằngtừ 37% đến 66% | ||
| 31 | Nghiêng về tướngtừ 40% đến 69% | ||
| 30 | Nghiêng về đối thủtừ 24% đến 52% | ||
| 30 | Bất lợitừ 18% đến 45% | ||
| 30 | Nghiêng về tướngtừ 42% đến 70% | ||
| 29 | Quá ít để tính tỷ lệ (29 trên 30) | ||
| 29 | Quá ít để tính tỷ lệ (29 trên 30) | ||
| 28 | Quá ít để tính tỷ lệ (28 trên 30) | ||
| 27 | Quá ít để tính tỷ lệ (27 trên 30) | ||
| 27 | Quá ít để tính tỷ lệ (27 trên 30) | ||
| 27 | Quá ít để tính tỷ lệ (27 trên 30) | ||
| 26 | Quá ít để tính tỷ lệ (26 trên 30) | ||
| 25 | Quá ít để tính tỷ lệ (25 trên 30) | ||
| 25 | Quá ít để tính tỷ lệ (25 trên 30) | ||
| 25 | Quá ít để tính tỷ lệ (25 trên 30) | ||
| 24 | Quá ít để tính tỷ lệ (24 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 23 | Quá ít để tính tỷ lệ (23 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 22 | Quá ít để tính tỷ lệ (22 trên 30) | ||
| 21 | Quá ít để tính tỷ lệ (21 trên 30) | ||
| 21 | Quá ít để tính tỷ lệ (21 trên 30) | ||
| 20 | Quá ít để tính tỷ lệ (20 trên 30) | ||
| 20 | Quá ít để tính tỷ lệ (20 trên 30) | ||
| 20 | Quá ít để tính tỷ lệ (20 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 19 | Quá ít để tính tỷ lệ (19 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 18 | Quá ít để tính tỷ lệ (18 trên 30) | ||
| 17 | Quá ít để tính tỷ lệ (17 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 16 | Quá ít để tính tỷ lệ (16 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 15 | Quá ít để tính tỷ lệ (15 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 14 | Quá ít để tính tỷ lệ (14 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 13 | Quá ít để tính tỷ lệ (13 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 12 | Quá ít để tính tỷ lệ (12 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 11 | Quá ít để tính tỷ lệ (11 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 10 | Quá ít để tính tỷ lệ (10 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 9 | Quá ít để tính tỷ lệ (9 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 8 | Quá ít để tính tỷ lệ (8 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 7 | Quá ít để tính tỷ lệ (7 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 6 | Quá ít để tính tỷ lệ (6 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) | ||
| 5 | Quá ít để tính tỷ lệ (5 trên 30) |
Sắp theo số ván · 223 cặp trong chế độ xem này.
Đồng đội và đối thủ trên 1.509 ván, liệt kê từ 5 ván mỗi cặp; dưới 30 ván, chỉ ghi số thắng/thua.Ngọc chính, phép bổ trợ, kỹ năng nâng trước và các đường item, trên mức dự phòng có đủ ván.
Tính trên Malphite, build tank.